tài xỉu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một trò chơi cờ bạc sử dụng ba viên xúc xắc: "Tài xỉu" là tên gọi của một trò chơi may rủi phổ biến, trong đó người chơi dự đoán tổng điểm của ba viên xúc xắc sau khi lắc.
- Kết quả của ván cược trong trò chơi đó: Từ này cũng dùng để chỉ một trong hai cửa cược chính là "Tài" (tổng điểm từ 11 đến 17) hoặc "Xỉu" (tổng điểm từ 4 đến 10).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta đã thua rất nhiều tiền vì mê chơi tài xỉu. (Anh ta đã thua rất nhiều tiền vì mê chơi trò tài xỉu.)
- Cửa tài đã về trong ván tài xỉu vừa rồi. (Cửa Tài đã thắng trong ván cược tài xỉu vừa rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đánh tài xỉu": tham gia chơi trò cờ bạc tài xỉu.
- Cảnh sát đã bắt quả tang một nhóm người đang đánh tài xỉu. (Cảnh sát đã bắt quả tang một nhóm người đang tham gia chơi tài xỉu.)
"sập tiệm tài xỉu": thua trắng tay, mất hết tiền trong trò chơi tài xỉu.
- Chỉ sau một đêm, ông ta đã sập tiệm tài xỉu. (Chỉ sau một đêm, ông ta đã thua trắng tay trong trò tài xỉu.)
Biến thể và từ liên quan
- Xóc đĩa (danh từ): Một trò chơi cờ bạc khác sử dụng đồng xu và cái bát, cũng có cách chơi dựa trên dự đoán.
- Bài cào (danh từ): Một trò chơi bài lá phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
- Xí ngầu: Một tên gọi khác, bắt nguồn từ tiếng Quảng Đông, cũng chỉ trò chơi này.
- Cờ bạc: Từ chung chỉ các hoạt động đánh bạc, may rủi.
Lưu ý
- "Tài xỉu" là một hoạt động cờ bạc, bị pháp luật Việt Nam nghiêm cấm. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiêu cực, cảnh báo về tệ nạn xã hội.
- Trong một số ngữ cảnh ẩn dụ hiếm gặp, "tài xỉu" có thể dùng để ví von cho một tình huống không chắc chắn, phân định thắng thua.
- Lối đánh bạc bằng ba quân xúc xắc.